The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đáng tôn kính tiếng Anh là gì?

đáng tôn kính tiếng Anh là Revered /rɪˈvɪrd/. được kính trọng và tôn kính vì giá trị hoặc đạo đức của nó.

Hình minh hoạ "đáng tôn kính" tiếng Anh là "Revered"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Revered

Tính từ
/rɪˈvɪrd/

Ví dụ câu với đáng tôn kính / Revered

  1. 1

    Ông là một nhà lãnh đạo đáng tôn kính trong cộng đồng.

    He is a revered leader in the community.

  2. 2

    Bức tượng này là một biểu tượng đáng tôn kính của lịch sử quốc gia.

    This statue is a revered symbol of the nation's history.

Ghi chú dùng từ đáng tôn kính

Từ 'revered' dùng để miêu tả ai đó hoặc cái gì đó được tôn kính, kính trọng. Các từ liên quan gồm 'respectful' (lễ phép), 'honored' (được vinh danh), 'venerated' (được tôn sùng).

Video minh hoạ đáng tôn kính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đáng tôn kính

Câu hỏi thường gặp về "đáng tôn kính"

Đáng tôn kính tiếng Anh là gì?

Đáng tôn kính tiếng Anh là "Revered" (tính từ), nghĩa là: được kính trọng và tôn kính vì giá trị hoặc đạo đức của nó.

"Revered" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Revered" nghĩa tiếng Việt là "đáng tôn kính". Từ 'revered' dùng để miêu tả ai đó hoặc cái gì đó được tôn kính, kính trọng.

Phát âm "Revered" như thế nào?

"Revered" có phiên âm IPA /rɪˈvɪrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Revered"?

He is a revered leader in the community. — Ông là một nhà lãnh đạo đáng tôn kính trong cộng đồng.