Tiếng Việt
Đáng tôn trọng tiếng Anh là gì?
đáng tôn trọng tiếng Anh là Honorable /ˈɒnərəbl/. Đáng được tôn trọng hoặc kính trọng vì phẩm chất hoặc thành tích của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Honorable
Ví dụ câu với đáng tôn trọng / Honorable
- 1
Anh ấy là một người đáng tôn trọng trong cộng đồng.
He is an honorable man in the community.
- 2
Hành động của cô ấy thật đáng tôn trọng.
Her actions are truly honorable.
Ghi chú dùng từ đáng tôn trọng
Từ này mô tả tính cách hoặc hành động đáng được kính trọng. Các từ liên quan: respectful (tôn trọng), reputable (uy tín), virtuous (đạo đức).
Video minh hoạ đáng tôn trọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đáng tôn trọng
Câu hỏi thường gặp về "đáng tôn trọng"
Đáng tôn trọng tiếng Anh là gì?
Đáng tôn trọng tiếng Anh là "Honorable" (tính từ), nghĩa là: Đáng được tôn trọng hoặc kính trọng vì phẩm chất hoặc thành tích của mình.
"Honorable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Honorable" nghĩa tiếng Việt là "đáng tôn trọng". Từ này mô tả tính cách hoặc hành động đáng được kính trọng.
Phát âm "Honorable" như thế nào?
"Honorable" có phiên âm IPA /ˈɒnərəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Honorable"?
He is an honorable man in the community. — Anh ấy là một người đáng tôn trọng trong cộng đồng.