The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đánh cắp thông tin tiếng Anh là gì?

đánh cắp thông tin tiếng Anh là data theft /ˈdeɪtə θɛft/. Hành vi lấy cắp dữ liệu cá nhân hoặc tổ chức mà không được phép.

Hình minh hoạ "đánh cắp thông tin" tiếng Anh là "data theft"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

data theft

Danh từ
/ˈdeɪtə θɛft/

Ví dụ câu với đánh cắp thông tin / data theft

  1. 1

    Anh ấy bị bắt vì đánh cắp thông tin từ hệ thống của công ty.

    He was arrested for data theft from the company's system.

  2. 2

    Các hacker thường thực hiện đánh cắp thông tin để bán cho đối thủ cạnh tranh.

    Hackers often commit data theft to sell to competitors.

Ghi chú dùng từ đánh cắp thông tin

Data theft là hành vi lấy cắp dữ liệu, liên quan đến các thuật ngữ như hacking (xâm nhập trái phép), cybersecurity (an ninh mạng), và encryption (mã hóa).

Video minh hoạ đánh cắp thông tin

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đánh cắp thông tin

Câu hỏi thường gặp về "đánh cắp thông tin"

Đánh cắp thông tin tiếng Anh là gì?

Đánh cắp thông tin tiếng Anh là "data theft" (danh từ), nghĩa là: Hành vi lấy cắp dữ liệu cá nhân hoặc tổ chức mà không được phép.

"data theft" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"data theft" nghĩa tiếng Việt là "đánh cắp thông tin". Data theft là hành vi lấy cắp dữ liệu, liên quan đến các thuật ngữ như hacking (xâm nhập trái phép), cybersecurity (an ninh mạng), và encryption (mã hóa).

Phát âm "data theft" như thế nào?

"data theft" có phiên âm IPA /ˈdeɪtə θɛft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "data theft"?

He was arrested for data theft from the company's system. — Anh ấy bị bắt vì đánh cắp thông tin từ hệ thống của công ty.