Tiếng Việt
Danh hiệu thi đua tiếng Anh là gì?
danh hiệu thi đua tiếng Anh là emulation title /ˌɛmjəˈleɪʃən ˈtaɪtəl/. Danh hiệu thi đua là danh hiệu được trao cho cá nhân hoặc tập thể xuất sắc trong phong trào thi đua, nhằm khuyến khích thi đua học tập và lao động tốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
emulation title
Ví dụ câu với danh hiệu thi đua / emulation title
- 1
Anh ấy đã nhận danh hiệu thi đua xuất sắc của công ty.
He received the emulation title for outstanding performance at the company.
- 2
Chúng tôi cố gắng đạt danh hiệu thi đua để được khen thưởng.
We strive to earn the emulation title to get recognition.
Ghi chú dùng từ danh hiệu thi đua
Danh hiệu thi đua là phần thưởng khích lệ trong các phong trào thi đua. Các từ liên quan: 'khen thưởng' (reward), 'phong trào thi đua' (emulation movement), 'xuất sắc' (excellent).
Video minh hoạ danh hiệu thi đua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với danh hiệu thi đua
Câu hỏi thường gặp về "danh hiệu thi đua"
Danh hiệu thi đua tiếng Anh là gì?
Danh hiệu thi đua tiếng Anh là "emulation title" (danh từ), nghĩa là: Danh hiệu thi đua là danh hiệu được trao cho cá nhân hoặc tập thể xuất sắc trong phong trào thi đua, nhằm khuyến khích thi đua học tập và lao động tốt.
"emulation title" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"emulation title" nghĩa tiếng Việt là "danh hiệu thi đua". Danh hiệu thi đua là phần thưởng khích lệ trong các phong trào thi đua.
Phát âm "emulation title" như thế nào?
"emulation title" có phiên âm IPA /ˌɛmjəˈleɪʃən ˈtaɪtəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "emulation title"?
He received the emulation title for outstanding performance at the company. — Anh ấy đã nhận danh hiệu thi đua xuất sắc của công ty.