Tiếng Việt
Đế hiệu tiếng Anh là gì?
đế hiệu tiếng Anh là Imperial title /ɪmˈpɪəriəl ˈtaɪtl/. Chức danh hoặc tước hiệu của hoàng đế hoặc vua trong lịch sử, thể hiện quyền uy tối cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Imperial title
Ví dụ câu với đế hiệu / Imperial title
- 1
Ông ấy đã được phong đế hiệu sau khi chiến thắng quân xâm lược.
He was granted the imperial title after defeating the invading forces.
- 2
Các đế hiệu trong triều đại này phản ánh quyền lực của hoàng đế.
The imperial titles in this dynasty reflect the emperor's power.
Ghi chú dùng từ đế hiệu
Đế hiệu là tước hiệu cao nhất của hoàng đế, như 'Hoàng đế', 'Vua'. Các từ liên quan gồm 'emperor' (hoàng đế), 'sovereign' (quốc vương), 'monarch' (quốc vương, quân vương).
Video minh hoạ đế hiệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đế hiệu
Câu hỏi thường gặp về "đế hiệu"
Đế hiệu tiếng Anh là gì?
Đế hiệu tiếng Anh là "Imperial title" (danh từ), nghĩa là: Chức danh hoặc tước hiệu của hoàng đế hoặc vua trong lịch sử, thể hiện quyền uy tối cao.
"Imperial title" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Imperial title" nghĩa tiếng Việt là "đế hiệu". Đế hiệu là tước hiệu cao nhất của hoàng đế, như 'Hoàng đế', 'Vua'.
Phát âm "Imperial title" như thế nào?
"Imperial title" có phiên âm IPA /ɪmˈpɪəriəl ˈtaɪtl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Imperial title"?
He was granted the imperial title after defeating the invading forces. — Ông ấy đã được phong đế hiệu sau khi chiến thắng quân xâm lược.