Tiếng Việt
Đánh một giấc ngắn tiếng Anh là gì?
đánh một giấc ngắn tiếng Anh là nap /næp/. ngủ ngắn trong thời gian ngắn để nghỉ ngơi hoặc tỉnh táo lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nap
Ví dụ câu với đánh một giấc ngắn / nap
- 1
Tôi thường ngủ trưa một giấc để lấy lại năng lượng.
I usually take a nap in the afternoon to recharge.
- 2
Cô ấy đã ngủ trưa trong văn phòng để tỉnh táo làm việc tiếp.
She took a nap at her desk to stay alert.
Ghi chú dùng từ đánh một giấc ngắn
Nap là việc ngủ ngắn trong ngày, giúp tỉnh táo hơn. Các từ liên quan: sleep (ngủ), doze (ngủ thiếp đi), snooze (ngủ thiếp đi ngắn).
Video minh hoạ đánh một giấc ngắn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đánh một giấc ngắn
Câu hỏi thường gặp về "đánh một giấc ngắn"
Đánh một giấc ngắn tiếng Anh là gì?
Đánh một giấc ngắn tiếng Anh là "nap" (động từ), nghĩa là: ngủ ngắn trong thời gian ngắn để nghỉ ngơi hoặc tỉnh táo lại.
"nap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nap" nghĩa tiếng Việt là "đánh một giấc ngắn". Nap là việc ngủ ngắn trong ngày, giúp tỉnh táo hơn.
Phát âm "nap" như thế nào?
"nap" có phiên âm IPA /næp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nap"?
I usually take a nap in the afternoon to recharge. — Tôi thường ngủ trưa một giấc để lấy lại năng lượng.