The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngắn tiếng Anh là gì?

ngắn tiếng Anh là Short /ʃɔːt/. Có chiều dài hoặc thời gian nhỏ, không dài dòng.

Hình minh hoạ "ngắn" tiếng Anh là "Short"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Short

Tính từ
/ʃɔːt/

Ví dụ câu với ngắn / Short

  1. 1

    Chiếc áo này ngắn quá, tôi không thể mặc nó.

    This shirt is too short for me.

  2. 2

    Thời gian học hôm nay ngắn hơn thường lệ.

    Today's class was shorter than usual.

Ghi chú dùng từ ngắn

Từ 'ngắn' mô tả chiều dài hoặc thời gian ngắn. Các từ liên quan gồm 'brief' (ngắn gọn), 'small' (nhỏ), 'tiny' (nhỏ xíu).

Video minh hoạ ngắn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ngắn

Câu hỏi thường gặp về "ngắn"

Ngắn tiếng Anh là gì?

Ngắn tiếng Anh là "Short" (tính từ), nghĩa là: Có chiều dài hoặc thời gian nhỏ, không dài dòng.

"Short" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Short" nghĩa tiếng Việt là "ngắn". Từ 'ngắn' mô tả chiều dài hoặc thời gian ngắn.

Phát âm "Short" như thế nào?

"Short" có phiên âm IPA /ʃɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Short"?

This shirt is too short for me. — Chiếc áo này ngắn quá, tôi không thể mặc nó.