Tiếng Việt
Đảo chuyển container tiếng Anh là gì?
Đảo chuyển container tiếng Anh là Container Repositioning /kənˈteɪnə ˌriːpəˈzɪʃənɪŋ/. Việc di chuyển container từ một vị trí đến vị trí khác trong hệ thống logistics để cân đối tải trọng hoặc sắp xếp hợp lý hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Container Repositioning
Ví dụ câu với Đảo chuyển container / Container Repositioning
- 1
Công ty vận tải thực hiện đảo chuyển container để tối ưu hóa không gian kho bãi.
The shipping company performed container repositioning to optimize space utilization.
- 2
Đảo chuyển container giúp giảm thời gian chờ đợi tại cảng.
Container repositioning helps reduce waiting times at the port.
Ghi chú dùng từ Đảo chuyển container
Đảo chuyển container là quá trình di chuyển các container trong hệ thống logistics để cân đối tải trọng hoặc sắp xếp hợp lý hơn. Các thuật ngữ liên quan: 'logistics' (hậu cần), 'supply chain' (chuỗi cung ứng), 'cargo' (hàng hóa).
Video minh hoạ Đảo chuyển container
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đảo chuyển container
Câu hỏi thường gặp về "Đảo chuyển container"
Đảo chuyển container tiếng Anh là gì?
Đảo chuyển container tiếng Anh là "Container Repositioning" (danh từ), nghĩa là: Việc di chuyển container từ một vị trí đến vị trí khác trong hệ thống logistics để cân đối tải trọng hoặc sắp xếp hợp lý hơn.
"Container Repositioning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Container Repositioning" nghĩa tiếng Việt là "Đảo chuyển container". Đảo chuyển container là quá trình di chuyển các container trong hệ thống logistics để cân đối tải trọng hoặc sắp xếp hợp lý hơn.
Phát âm "Container Repositioning" như thế nào?
"Container Repositioning" có phiên âm IPA /kənˈteɪnə ˌriːpəˈzɪʃənɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Container Repositioning"?
The shipping company performed container repositioning to optimize space utilization. — Công ty vận tải thực hiện đảo chuyển container để tối ưu hóa không gian kho bãi.