Tiếng Việt
Đảo chuyển tiếng Anh là gì?
Đảo chuyển tiếng Anh là Reorder /riːˈɔːdə/. Thay đổi thứ tự của các mục trong một danh sách hoặc nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reorder
Ví dụ câu với Đảo chuyển / Reorder
- 1
Bạn cần reorder danh sách các mục để phù hợp hơn.
You need to reorder the list of items to make it more suitable.
- 2
Chúng tôi đã reorder các phần của dự án để phù hợp với tiến độ mới.
We have reordered the parts of the project to fit the new schedule.
Ghi chú dùng từ Đảo chuyển
Đảo chuyển (Reorder) là hành động thay đổi thứ tự của các phần hoặc mục trong một danh sách. Các từ liên quan: 'arrange' (sắp xếp), 'organize' (tổ chức), 'sort' (phân loại).
Video minh hoạ Đảo chuyển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đảo chuyển
Câu hỏi thường gặp về "Đảo chuyển"
Đảo chuyển tiếng Anh là gì?
Đảo chuyển tiếng Anh là "Reorder" (động từ), nghĩa là: Thay đổi thứ tự của các mục trong một danh sách hoặc nhóm.
"Reorder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reorder" nghĩa tiếng Việt là "Đảo chuyển". Đảo chuyển (Reorder) là hành động thay đổi thứ tự của các phần hoặc mục trong một danh sách.
Phát âm "Reorder" như thế nào?
"Reorder" có phiên âm IPA /riːˈɔːdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reorder"?
You need to reorder the list of items to make it more suitable. — Bạn cần reorder danh sách các mục để phù hợp hơn.