Tiếng Việt
Đào khuôn đường tiếng Anh là gì?
đào khuôn đường tiếng Anh là roadbed excavation /ˈrəʊdbɛd ˌɛkskəˈveɪʃən/. Việc đào đất để chuẩn bị mặt bằng cho đường ray hoặc đường bộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
roadbed excavation
Ví dụ câu với đào khuôn đường / roadbed excavation
- 1
The construction crew started the roadbed excavation early in the morning.
Đội xây dựng bắt đầu đào khuôn đường vào sáng sớm.
- 2
Proper roadbed excavation is essential for the stability of the highway.
Việc đào khuôn đường đúng cách rất quan trọng để đảm bảo sự ổn định của đường cao tốc.
Ghi chú dùng từ đào khuôn đường
Đào khuôn đường liên quan đến việc chuẩn bị mặt bằng cho đường. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'grading' (đoạn đường), 'subgrade' (đáy đường), và 'embankment' (đê đất).
Video minh hoạ đào khuôn đường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đào khuôn đường
Câu hỏi thường gặp về "đào khuôn đường"
Đào khuôn đường tiếng Anh là gì?
Đào khuôn đường tiếng Anh là "roadbed excavation" (danh từ), nghĩa là: Việc đào đất để chuẩn bị mặt bằng cho đường ray hoặc đường bộ.
"roadbed excavation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"roadbed excavation" nghĩa tiếng Việt là "đào khuôn đường". Đào khuôn đường liên quan đến việc chuẩn bị mặt bằng cho đường.
Phát âm "roadbed excavation" như thế nào?
"roadbed excavation" có phiên âm IPA /ˈrəʊdbɛd ˌɛkskəˈveɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "roadbed excavation"?
Đội xây dựng bắt đầu đào khuôn đường vào sáng sớm. — The construction crew started the roadbed excavation early in the morning.