The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hố đào tiếng Anh là gì?

hố đào tiếng Anh là excavation pit /ˌɛkskəˈveɪʃən pɪt/. Hố đào là một khoảng đất hoặc đá được đào ra để xây dựng hoặc khai thác.

Hình minh hoạ "hố đào" tiếng Anh là "excavation pit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

excavation pit

Danh từ
/ˌɛkskəˈveɪʃən pɪt/

Ví dụ câu với hố đào / excavation pit

  1. 1

    Công nhân đang làm việc trong hố đào lớn để xây dựng tòa nhà mới.

    The workers are working in the large excavation pit to build the new building.

  2. 2

    Hố đào này cần được lấp lại sau khi hoàn thành công trình.

    This excavation pit needs to be filled after the project is completed.

Ghi chú dùng từ hố đào

Hố đào là một dạng công trình đào đất để xây dựng hoặc khai thác. Các thuật ngữ liên quan gồm 'dig', 'excavate', 'trench' (kênh đào), và 'quarry' (mỏ khai thác).

Video minh hoạ hố đào

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với hố đào

Câu hỏi thường gặp về "hố đào"

Hố đào tiếng Anh là gì?

Hố đào tiếng Anh là "excavation pit" (danh từ), nghĩa là: Hố đào là một khoảng đất hoặc đá được đào ra để xây dựng hoặc khai thác.

"excavation pit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"excavation pit" nghĩa tiếng Việt là "hố đào". Hố đào là một dạng công trình đào đất để xây dựng hoặc khai thác.

Phát âm "excavation pit" như thế nào?

"excavation pit" có phiên âm IPA /ˌɛkskəˈveɪʃən pɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "excavation pit"?

The workers are working in the large excavation pit to build the new building. — Công nhân đang làm việc trong hố đào lớn để xây dựng tòa nhà mới.