Tiếng Việt
Dao pha tiếng Anh là gì?
Dao pha tiếng Anh là Butcher knife /ˈbʊʧər naɪf/. Dao dùng để mổ thịt, cắt xương trong quá trình giết mổ và chế biến thực phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Butcher knife
Ví dụ câu với Dao pha / Butcher knife
- 1
Anh ấy dùng dao phẫu để cắt thịt bò.
He used a butcher knife to cut the beef.
- 2
Cần một con dao phẫu sắc để mổ cá.
A sharp butcher knife is needed to fillet the fish.
Ghi chú dùng từ Dao pha
Dao phẫu là loại dao dài, sắc dùng trong ngành mổ thịt. Các từ liên quan: knife (dao), cleaver (dao chặt), carving knife (dao thái).
Video minh hoạ Dao pha
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Dao pha
Câu hỏi thường gặp về "Dao pha"
Dao pha tiếng Anh là gì?
Dao pha tiếng Anh là "Butcher knife" (danh từ), nghĩa là: Dao dùng để mổ thịt, cắt xương trong quá trình giết mổ và chế biến thực phẩm.
"Butcher knife" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Butcher knife" nghĩa tiếng Việt là "Dao pha". Dao phẫu là loại dao dài, sắc dùng trong ngành mổ thịt.
Phát âm "Butcher knife" như thế nào?
"Butcher knife" có phiên âm IPA /ˈbʊʧər naɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Butcher knife"?
He used a butcher knife to cut the beef. — Anh ấy dùng dao phẫu để cắt thịt bò.