The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cán dao tiếng Anh là gì?

cán dao tiếng Anh là knife handle /naɪf ˈhændl/. Phần của dao dùng để cầm nắm, thường làm bằng gỗ, nhựa hoặc kim loại.

Hình minh hoạ "cán dao" tiếng Anh là "knife handle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

knife handle

Danh từ
/naɪf ˈhændl/

Ví dụ câu với cán dao / knife handle

  1. 1

    Anh ấy cầm cán dao để cắt rau.

    He held the knife handle to cut the vegetables.

  2. 2

    Cần thay cán dao mới để an toàn hơn.

    You need to replace the knife handle for safety.

Ghi chú dùng từ cán dao

Cán dao là phần cầm của dao, liên quan đến các dụng cụ cắt như 'blade' (lưỡi dao), 'sharpness' (độ sắc), và 'safety' (an toàn).

Video minh hoạ cán dao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cán dao

Câu hỏi thường gặp về "cán dao"

Cán dao tiếng Anh là gì?

Cán dao tiếng Anh là "knife handle" (danh từ), nghĩa là: Phần của dao dùng để cầm nắm, thường làm bằng gỗ, nhựa hoặc kim loại.

"knife handle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"knife handle" nghĩa tiếng Việt là "cán dao". Cán dao là phần cầm của dao, liên quan đến các dụng cụ cắt như 'blade' (lưỡi dao), 'sharpness' (độ sắc), và 'safety' (an toàn).

Phát âm "knife handle" như thế nào?

"knife handle" có phiên âm IPA /naɪf ˈhændl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "knife handle"?

He held the knife handle to cut the vegetables. — Anh ấy cầm cán dao để cắt rau.