Tiếng Việt
Đao phủ tiếng Anh là gì?
Đao phủ tiếng Anh là Executioner /ɪkˈsɛkjʊˌʃənər/. Người thi hành án tử hình hoặc xử phạt nặng nề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Executioner
Ví dụ câu với Đao phủ / Executioner
- 1
Đao phủ đã thực hiện án tử hình cuối cùng trong triều đại đó.
The executioner carried out the last execution of that era.
- 2
Anh ta trở thành đao phủ trong bộ phim lịch sử đó.
He became the executioner in that historical film.
Ghi chú dùng từ Đao phủ
Đao phủ là người thi hành án tử hình, thường liên quan đến các thuật ngữ như 'hanging' (treo cổ), 'beheading' (chặt đầu), và 'justice' (công lý).
Video minh hoạ Đao phủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đao phủ
Câu hỏi thường gặp về "Đao phủ"
Đao phủ tiếng Anh là gì?
Đao phủ tiếng Anh là "Executioner" (danh từ), nghĩa là: Người thi hành án tử hình hoặc xử phạt nặng nề.
"Executioner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Executioner" nghĩa tiếng Việt là "Đao phủ". Đao phủ là người thi hành án tử hình, thường liên quan đến các thuật ngữ như 'hanging' (treo cổ), 'beheading' (chặt đầu), và 'justice' (công lý).
Phát âm "Executioner" như thế nào?
"Executioner" có phiên âm IPA /ɪkˈsɛkjʊˌʃənər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Executioner"?
The executioner carried out the last execution of that era. — Đao phủ đã thực hiện án tử hình cuối cùng trong triều đại đó.