Tiếng Việt
Phủ tiếng Anh là gì?
phủ tiếng Anh là Cover /ˈkʌvər/. Che phủ hoặc làm cho bề mặt của vật gì đó không còn trần trụi hoặc rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cover
Ví dụ câu với phủ / Cover
- 1
Cô ấy phủ chăn lên người để giữ ấm.
She covered herself with a blanket to stay warm.
- 2
Trời bắt đầu phủ mây đen.
The sky started to cover with dark clouds.
Ghi chú dùng từ phủ
Phủ dùng để mô tả hành động che hoặc làm cho cái gì đó không còn lộ ra. Các từ liên quan: 'cover' (che phủ), 'blanket' (chăn), 'clouds' (mây).
Video minh hoạ phủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phủ
Câu hỏi thường gặp về "phủ"
Phủ tiếng Anh là gì?
Phủ tiếng Anh là "Cover" (động từ), nghĩa là: Che phủ hoặc làm cho bề mặt của vật gì đó không còn trần trụi hoặc rõ ràng.
"Cover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cover" nghĩa tiếng Việt là "phủ". Phủ dùng để mô tả hành động che hoặc làm cho cái gì đó không còn lộ ra.
Phát âm "Cover" như thế nào?
"Cover" có phiên âm IPA /ˈkʌvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cover"?
She covered herself with a blanket to stay warm. — Cô ấy phủ chăn lên người để giữ ấm.