Tiếng Việt
Đặt theo tên cha hoặc ông tiếng Anh là gì?
đặt theo tên cha hoặc ông tiếng Anh là Name after father or grandfather /neɪm ˈæftər ˈfɑːðər ɔːr ˈɡrændˌfɑːðər/. đặt tên theo tên của cha hoặc ông nội để tôn vinh hoặc giữ truyền thống gia đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Name after father or grandfather
Ví dụ câu với đặt theo tên cha hoặc ông / Name after father or grandfather
- 1
Anh ấy được đặt tên theo cha của mình.
He was named after his father.
- 2
Cô ấy tên theo ông nội của cô ấy.
She was named after her grandfather.
Ghi chú dùng từ đặt theo tên cha hoặc ông
Văn hóa Việt Nam thường đặt tên theo tên của tổ tiên để thể hiện lòng kính trọng. Các từ liên quan: 'tên', 'đặt tên', 'truyền thống'.
Video minh hoạ đặt theo tên cha hoặc ông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đặt theo tên cha hoặc ông
Câu hỏi thường gặp về "đặt theo tên cha hoặc ông"
Đặt theo tên cha hoặc ông tiếng Anh là gì?
Đặt theo tên cha hoặc ông tiếng Anh là "Name after father or grandfather" (động từ), nghĩa là: đặt tên theo tên của cha hoặc ông nội để tôn vinh hoặc giữ truyền thống gia đình.
"Name after father or grandfather" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Name after father or grandfather" nghĩa tiếng Việt là "đặt theo tên cha hoặc ông". Văn hóa Việt Nam thường đặt tên theo tên của tổ tiên để thể hiện lòng kính trọng.
Phát âm "Name after father or grandfather" như thế nào?
"Name after father or grandfather" có phiên âm IPA /neɪm ˈæftər ˈfɑːðər ɔːr ˈɡrændˌfɑːðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Name after father or grandfather"?
He was named after his father. — Anh ấy được đặt tên theo cha của mình.