The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồng hồ quả lắc tiếng Anh là gì?

đồng hồ quả lắc tiếng Anh là grandfather clock /ˈgrændˌfɑðər klɑk/. Đồng hồ quả lắc là loại đồng hồ lớn, thường đặt trong nhà, dùng cơ cấu lắc để duy trì thời gian chính xác.

Hình minh hoạ "đồng hồ quả lắc" tiếng Anh là "grandfather clock"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

grandfather clock

Danh từ
/ˈgrændˌfɑðər klɑk/

Ví dụ câu với đồng hồ quả lắc / grandfather clock

  1. 1

    Tôi đã mua một chiếc đồng hồ quả lắc cổ từ chợ trời.

    I bought an antique grandfather clock at the flea market.

  2. 2

    Chiếc đồng hồ quả lắc trong phòng khách của ông tôi rất đẹp và cổ kính.

    My grandfather's grandfather clock in the living room is very beautiful and antique.

Ghi chú dùng từ đồng hồ quả lắc

Đồng hồ quả lắc là loại đồng hồ lớn, thường đặt cố định trong nhà, hoạt động dựa trên cơ cấu lắc để giữ thời gian chính xác. Các từ liên quan: 'clock' (đồng hồ), 'pendulum' (cần dao), 'mechanism' (cơ cấu).

Video minh hoạ đồng hồ quả lắc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồng hồ quả lắc

Câu hỏi thường gặp về "đồng hồ quả lắc"

Đồng hồ quả lắc tiếng Anh là gì?

Đồng hồ quả lắc tiếng Anh là "grandfather clock" (danh từ), nghĩa là: Đồng hồ quả lắc là loại đồng hồ lớn, thường đặt trong nhà, dùng cơ cấu lắc để duy trì thời gian chính xác.

"grandfather clock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"grandfather clock" nghĩa tiếng Việt là "đồng hồ quả lắc". Đồng hồ quả lắc là loại đồng hồ lớn, thường đặt cố định trong nhà, hoạt động dựa trên cơ cấu lắc để giữ thời gian chính xác.

Phát âm "grandfather clock" như thế nào?

"grandfather clock" có phiên âm IPA /ˈgrændˌfɑðər klɑk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "grandfather clock"?

I bought an antique grandfather clock at the flea market. — Tôi đã mua một chiếc đồng hồ quả lắc cổ từ chợ trời.