The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đầu đao mái chùa tiếng Anh là gì?

đầu đao mái chùa tiếng Anh là Temple roof curve /ˈtɛmpl ruːf kɜːrv/. Hình dạng cong của mái chùa, thường thấy trong kiến trúc truyền thống Việt Nam.

Hình minh hoạ "đầu đao mái chùa" tiếng Anh là "Temple roof curve"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Temple roof curve

Danh từ
/ˈtɛmpl ruːf kɜːrv/

Ví dụ câu với đầu đao mái chùa / Temple roof curve

  1. 1

    Kiến trúc của ngôi chùa cổ có mái đao mái chùa đặc trưng.

    The architecture of the ancient temple features the distinctive temple roof curve.

  2. 2

    Mái đao mái chùa giúp thoát nước tốt hơn trong mùa mưa.

    The temple roof curve helps with better water drainage during the rainy season.

Ghi chú dùng từ đầu đao mái chùa

Đầu đao mái chùa là đặc trưng của kiến trúc chùa Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'ngói', 'kiến trúc', 'đền chùa'.

Video minh hoạ đầu đao mái chùa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đầu đao mái chùa

Câu hỏi thường gặp về "đầu đao mái chùa"

Đầu đao mái chùa tiếng Anh là gì?

Đầu đao mái chùa tiếng Anh là "Temple roof curve" (danh từ), nghĩa là: Hình dạng cong của mái chùa, thường thấy trong kiến trúc truyền thống Việt Nam.

"Temple roof curve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Temple roof curve" nghĩa tiếng Việt là "đầu đao mái chùa". Đầu đao mái chùa là đặc trưng của kiến trúc chùa Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'ngói', 'kiến trúc', 'đền chùa'.

Phát âm "Temple roof curve" như thế nào?

"Temple roof curve" có phiên âm IPA /ˈtɛmpl ruːf kɜːrv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Temple roof curve"?

The architecture of the ancient temple features the distinctive temple roof curve. — Kiến trúc của ngôi chùa cổ có mái đao mái chùa đặc trưng.