Tiếng Việt
Dựng đường chuẩn tiếng Anh là gì?
dựng đường chuẩn tiếng Anh là Standard curve plotting /stændərd kɜːrv ˈplɒtɪŋ/. Biểu đồ chuẩn hóa để xác định mối quan hệ giữa các biến số trong phân tích thống kê hoặc hóa học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Standard curve plotting
Ví dụ câu với dựng đường chuẩn / Standard curve plotting
- 1
The standard curve plotting was used to determine the concentration of the sample.
Biểu đồ dựng đường chuẩn đã được sử dụng để xác định nồng độ của mẫu.
- 2
Researchers plotted a standard curve to ensure accurate measurements.
Các nhà nghiên cứu đã dựng đường chuẩn để đảm bảo các phép đo chính xác.
Ghi chú dùng từ dựng đường chuẩn
Dựng đường chuẩn là phương pháp vẽ đồ thị để xác định mối liên hệ giữa các biến số, thường dùng trong phân tích hóa học hoặc thống kê. Các thuật ngữ liên quan gồm 'calibration curve' (đường hiệu chuẩn), 'quantitative analysis' (phân tích định lượng), 'standardization' (chuẩn hóa).
Video minh hoạ dựng đường chuẩn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dựng đường chuẩn
Câu hỏi thường gặp về "dựng đường chuẩn"
Dựng đường chuẩn tiếng Anh là gì?
Dựng đường chuẩn tiếng Anh là "Standard curve plotting" (danh từ), nghĩa là: Biểu đồ chuẩn hóa để xác định mối quan hệ giữa các biến số trong phân tích thống kê hoặc hóa học.
"Standard curve plotting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Standard curve plotting" nghĩa tiếng Việt là "dựng đường chuẩn". Dựng đường chuẩn là phương pháp vẽ đồ thị để xác định mối liên hệ giữa các biến số, thường dùng trong phân tích hóa học hoặc thống kê.
Phát âm "Standard curve plotting" như thế nào?
"Standard curve plotting" có phiên âm IPA /stændərd kɜːrv ˈplɒtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Standard curve plotting"?
Biểu đồ dựng đường chuẩn đã được sử dụng để xác định nồng độ của mẫu. — The standard curve plotting was used to determine the concentration of the sample.