Tiếng Việt
Đầu ghi camera tiếng Anh là gì?
đầu ghi camera tiếng Anh là camera recorder /ˈkæmərə rɪˈkɔːrdər/. Thiết bị ghi hình sử dụng trong camera giám sát để ghi lại hình ảnh và âm thanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
camera recorder
Ví dụ câu với đầu ghi camera / camera recorder
- 1
Tôi đã mua một đầu ghi camera mới để nâng cấp hệ thống an ninh.
I bought a new camera recorder to upgrade the security system.
- 2
Đầu ghi camera này có khả năng lưu trữ lớn và dễ dàng truy cập dữ liệu.
This camera recorder has large storage capacity and easy data access.
Ghi chú dùng từ đầu ghi camera
Đầu ghi camera là thiết bị quan trọng trong hệ thống giám sát an ninh, giúp lưu trữ hình ảnh và âm thanh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'camera', 'recording', 'storage' (lưu trữ), 'monitor' (màn hình).
Video minh hoạ đầu ghi camera
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầu ghi camera
Câu hỏi thường gặp về "đầu ghi camera"
Đầu ghi camera tiếng Anh là gì?
Đầu ghi camera tiếng Anh là "camera recorder" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị ghi hình sử dụng trong camera giám sát để ghi lại hình ảnh và âm thanh.
"camera recorder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"camera recorder" nghĩa tiếng Việt là "đầu ghi camera". Đầu ghi camera là thiết bị quan trọng trong hệ thống giám sát an ninh, giúp lưu trữ hình ảnh và âm thanh.
Phát âm "camera recorder" như thế nào?
"camera recorder" có phiên âm IPA /ˈkæmərə rɪˈkɔːrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "camera recorder"?
I bought a new camera recorder to upgrade the security system. — Tôi đã mua một đầu ghi camera mới để nâng cấp hệ thống an ninh.