Tiếng Việt
Người thu âm tiếng Anh là gì?
Người thu âm tiếng Anh là Sound Recorder /saʊnd rɪˈkɔːdə/. Người hoặc thiết bị ghi lại âm thanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sound Recorder
Ví dụ câu với Người thu âm / Sound Recorder
- 1
Người thu âm đã ghi lại buổi hòa nhạc thành công.
The sound recorder captured the concert perfectly.
- 2
Bạn cần một người thu âm để ghi lại cuộc họp.
You need a sound recorder to record the meeting.
Ghi chú dùng từ Người thu âm
Người thu âm là người hoặc thiết bị ghi lại âm thanh. Các từ liên quan gồm có 'microphone' (microphone - micro), 'audio' (âm thanh), 'recording' (ghi âm).
Video minh hoạ Người thu âm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Người thu âm
Câu hỏi thường gặp về "Người thu âm"
Người thu âm tiếng Anh là gì?
Người thu âm tiếng Anh là "Sound Recorder" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc thiết bị ghi lại âm thanh.
"Sound Recorder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sound Recorder" nghĩa tiếng Việt là "Người thu âm". Người thu âm là người hoặc thiết bị ghi lại âm thanh.
Phát âm "Sound Recorder" như thế nào?
"Sound Recorder" có phiên âm IPA /saʊnd rɪˈkɔːdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sound Recorder"?
The sound recorder captured the concert perfectly. — Người thu âm đã ghi lại buổi hòa nhạc thành công.