Tiếng Việt
Dấu hoa thị tiếng Anh là gì?
Dấu hoa thị tiếng Anh là Asterisk /ˈæstərɪsk/. Dấu hoa thị là ký hiệu hình sao (*) thường dùng để chú thích hoặc nhấn mạnh trong văn bản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Asterisk
Ví dụ câu với Dấu hoa thị / Asterisk
- 1
Trong tài liệu, dấu hoa thị được dùng để chú thích thêm thông tin.
The asterisk indicates a footnote at the bottom of the page.
- 2
Bạn cần thêm dấu hoa thị để làm nổi bật phần quan trọng.
You should add an asterisk to highlight the important section.
Ghi chú dùng từ Dấu hoa thị
Dấu hoa thị thường dùng trong viết lách để chú thích hoặc nhấn mạnh. Các từ liên quan gồm 'symbol' (ký hiệu), 'footnote' (chú thích cuối trang), 'highlight' (làm nổi bật).
Video minh hoạ Dấu hoa thị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Dấu hoa thị
Câu hỏi thường gặp về "Dấu hoa thị"
Dấu hoa thị tiếng Anh là gì?
Dấu hoa thị tiếng Anh là "Asterisk" (danh từ), nghĩa là: Dấu hoa thị là ký hiệu hình sao (*) thường dùng để chú thích hoặc nhấn mạnh trong văn bản.
"Asterisk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Asterisk" nghĩa tiếng Việt là "Dấu hoa thị". Dấu hoa thị thường dùng trong viết lách để chú thích hoặc nhấn mạnh.
Phát âm "Asterisk" như thế nào?
"Asterisk" có phiên âm IPA /ˈæstərɪsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Asterisk"?
The asterisk indicates a footnote at the bottom of the page. — Trong tài liệu, dấu hoa thị được dùng để chú thích thêm thông tin.