The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dấu tiếng Anh là gì?

dấu tiếng Anh là mark /mɑrk/. Dấu là ký hiệu hoặc vết thể hiện ý nghĩa hoặc phân biệt trong văn bản hoặc hình ảnh.

Hình minh hoạ "dấu" tiếng Anh là "mark"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mark

Danh từ
/mɑrk/

Ví dụ câu với dấu / mark

  1. 1

    Hãy đặt dấu chấm ở cuối câu.

    Please put a period at the end of the sentence.

  2. 2

    Dấu chấm hỏi thể hiện câu hỏi.

    The question mark indicates a question.

Ghi chú dùng từ dấu

Dấu dùng để biểu thị ý nghĩa hoặc phân biệt trong văn bản, như dấu chấm, dấu hỏi. Các từ liên quan gồm 'symbol' (ký hiệu), 'punctuation' (dấu câu), 'accent' (dấu phụ).

Video minh hoạ dấu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với dấu

Câu hỏi thường gặp về "dấu"

Dấu tiếng Anh là gì?

Dấu tiếng Anh là "mark" (danh từ), nghĩa là: Dấu là ký hiệu hoặc vết thể hiện ý nghĩa hoặc phân biệt trong văn bản hoặc hình ảnh.

"mark" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mark" nghĩa tiếng Việt là "dấu". Dấu dùng để biểu thị ý nghĩa hoặc phân biệt trong văn bản, như dấu chấm, dấu hỏi.

Phát âm "mark" như thế nào?

"mark" có phiên âm IPA /mɑrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mark"?

Please put a period at the end of the sentence. — Hãy đặt dấu chấm ở cuối câu.