Tiếng Việt
Đầu hồi nhà tiếng Anh là gì?
đầu hồi nhà tiếng Anh là house gable /haʊs ˈɡeɪbəl/. Mái nhọn hoặc phần nhô ra của mái nhà ở đầu tường, thường thấy trong kiến trúc truyền thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
house gable
Ví dụ câu với đầu hồi nhà / house gable
- 1
The house gable was decorated with intricate wood carvings.
Ngôi nhà có đầu hồi được trang trí bằng các chạm khắc gỗ tinh xảo.
- 2
They painted the house gable in bright colors to make it stand out.
Họ sơn đầu hồi của ngôi nhà bằng màu sáng để nó nổi bật hơn.
Ghi chú dùng từ đầu hồi nhà
Đầu hồi nhà là phần nhô ra của mái nhà, giúp thoát nước và trang trí kiến trúc. Các thuật ngữ liên quan: 'gable roof' (mái dốc hình đầu hồi), 'ridge' (đỉnh mái), 'eaves' (mái hiên).
Video minh hoạ đầu hồi nhà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầu hồi nhà
Câu hỏi thường gặp về "đầu hồi nhà"
Đầu hồi nhà tiếng Anh là gì?
Đầu hồi nhà tiếng Anh là "house gable" (danh từ), nghĩa là: Mái nhọn hoặc phần nhô ra của mái nhà ở đầu tường, thường thấy trong kiến trúc truyền thống.
"house gable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"house gable" nghĩa tiếng Việt là "đầu hồi nhà". Đầu hồi nhà là phần nhô ra của mái nhà, giúp thoát nước và trang trí kiến trúc.
Phát âm "house gable" như thế nào?
"house gable" có phiên âm IPA /haʊs ˈɡeɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "house gable"?
Ngôi nhà có đầu hồi được trang trí bằng các chạm khắc gỗ tinh xảo. — The house gable was decorated with intricate wood carvings.