The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đầu hồi tiếng Anh là gì?

đầu hồi tiếng Anh là gable /ˈɡeɪbəl/. Mái nhọn ở đầu của một mái nhà dốc, thường thấy ở các kiến trúc truyền thống.

Hình minh hoạ "đầu hồi" tiếng Anh là "gable"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gable

Danh từ
/ˈɡeɪbəl/

Ví dụ câu với đầu hồi / gable

  1. 1

    Ngôi nhà có đầu hồi đẹp mắt với các chi tiết trang trí tinh xảo.

    The house has a beautiful gable with intricate decorative details.

  2. 2

    Chúng tôi đã sửa lại đầu hồi để tăng tính thẩm mỹ cho ngôi nhà.

    We renovated the gable to enhance the aesthetic appeal of the house.

Ghi chú dùng từ đầu hồi

Đầu hồi là phần nhọn ở đầu mái nhà, giúp thoát nước và tạo điểm nhấn kiến trúc. Các từ liên quan: 'ridge' (đỉnh mái), 'eaves' (mái hiên), 'fascia' (xà gồ mái).

Video minh hoạ đầu hồi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đầu hồi

Câu hỏi thường gặp về "đầu hồi"

Đầu hồi tiếng Anh là gì?

Đầu hồi tiếng Anh là "gable" (danh từ), nghĩa là: Mái nhọn ở đầu của một mái nhà dốc, thường thấy ở các kiến trúc truyền thống.

"gable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gable" nghĩa tiếng Việt là "đầu hồi". Đầu hồi là phần nhọn ở đầu mái nhà, giúp thoát nước và tạo điểm nhấn kiến trúc.

Phát âm "gable" như thế nào?

"gable" có phiên âm IPA /ˈɡeɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gable"?

The house has a beautiful gable with intricate decorative details. — Ngôi nhà có đầu hồi đẹp mắt với các chi tiết trang trí tinh xảo.