The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dấu móc lửng tiếng Anh là gì?

Dấu móc lửng tiếng Anh là Ellipsis /ɪˈlɪpsɪs/. Dấu chấm lửng là ký hiệu '...' dùng để biểu thị phần bị bỏ sót hoặc ngắt quãng trong văn bản.

Hình minh hoạ "Dấu móc lửng" tiếng Anh là "Ellipsis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ellipsis

Danh từ
/ɪˈlɪpsɪs/

Ví dụ câu với Dấu móc lửng / Ellipsis

  1. 1

    Trong câu này, dấu móc lửng thể hiện phần còn lại bị bỏ qua: 'Anh ấy nói rằng... không muốn nói nữa.'

    In this sentence, the ellipsis indicates omitted part: 'He said... didn't want to say more.'

  2. 2

    Bạn có thể sử dụng dấu móc lửng để thể hiện sự ngập ngừng trong lời nói: 'Tôi nghĩ là... không biết nữa.'

    You can use an ellipsis to show hesitation in speech: 'I think... I don't know.'

Ghi chú dùng từ Dấu móc lửng

Dấu móc lửng thường dùng trong văn viết để thể hiện sự bỏ sót hoặc ngập ngừng. Các từ liên quan gồm 'ellipsis' (dấu chấm lửng), 'pause' (nghỉ), 'omission' (bỏ sót).

Video minh hoạ Dấu móc lửng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Dấu móc lửng

Câu hỏi thường gặp về "Dấu móc lửng"

Dấu móc lửng tiếng Anh là gì?

Dấu móc lửng tiếng Anh là "Ellipsis" (danh từ), nghĩa là: Dấu chấm lửng là ký hiệu '...' dùng để biểu thị phần bị bỏ sót hoặc ngắt quãng trong văn bản.

"Ellipsis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ellipsis" nghĩa tiếng Việt là "Dấu móc lửng". Dấu móc lửng thường dùng trong văn viết để thể hiện sự bỏ sót hoặc ngập ngừng.

Phát âm "Ellipsis" như thế nào?

"Ellipsis" có phiên âm IPA /ɪˈlɪpsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ellipsis"?

In this sentence, the ellipsis indicates omitted part: 'He said... didn't want to say more.' — Trong câu này, dấu móc lửng thể hiện phần còn lại bị bỏ qua: 'Anh ấy nói rằng... không muốn nói nữa.'