Tiếng Việt
Đầu mối giao thông tiếng Anh là gì?
đầu mối giao thông tiếng Anh là transportation hub /ˌtrænspɔːˈteɪʃən hʌb/. Điểm trung chuyển chính nơi các phương tiện giao thông tập trung và kết nối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
transportation hub
Ví dụ câu với đầu mối giao thông / transportation hub
- 1
Trung tâm thành phố là một đầu mối giao thông quan trọng.
The city center is a major transportation hub.
- 2
Sân bay quốc tế đóng vai trò là một đầu mối giao thông quốc tế.
The international airport serves as an international transportation hub.
Ghi chú dùng từ đầu mối giao thông
Đầu mối giao thông là nơi tập trung các phương tiện vận chuyển như xe buýt, tàu, máy bay. Các thuật ngữ liên quan gồm 'transport link' (liên kết giao thông), 'transit point' (điểm trung chuyển), 'interchange' (điểm giao cắt).
Video minh hoạ đầu mối giao thông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầu mối giao thông
Câu hỏi thường gặp về "đầu mối giao thông"
Đầu mối giao thông tiếng Anh là gì?
Đầu mối giao thông tiếng Anh là "transportation hub" (danh từ), nghĩa là: Điểm trung chuyển chính nơi các phương tiện giao thông tập trung và kết nối.
"transportation hub" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"transportation hub" nghĩa tiếng Việt là "đầu mối giao thông". Đầu mối giao thông là nơi tập trung các phương tiện vận chuyển như xe buýt, tàu, máy bay.
Phát âm "transportation hub" như thế nào?
"transportation hub" có phiên âm IPA /ˌtrænspɔːˈteɪʃən hʌb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "transportation hub"?
The city center is a major transportation hub. — Trung tâm thành phố là một đầu mối giao thông quan trọng.