Tiếng Việt
Giao thông tiếng Anh là gì?
giao thông tiếng Anh là traffic /ˈtræfɪk/. Lượng phương tiện đi lại trên đường hoặc trong không gian công cộng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
traffic
Ví dụ câu với giao thông / traffic
- 1
Giao thông đông đúc vào giờ cao điểm.
Traffic is heavy during rush hour.
- 2
Chính phủ đang cố gắng giảm thiểu ùn tắc giao thông.
The government is trying to reduce traffic congestion.
Ghi chú dùng từ giao thông
Giao thông đề cập đến các phương tiện di chuyển trên đường, như ô tô, xe máy, xe buýt. Các từ liên quan: 'đường bộ' (road), 'đi lại' (commute), 'ùn tắc' (congestion).
Video minh hoạ giao thông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giao thông
- giao thông hàotrenches
- giao thông vận tảitransportation
- giao thông đường bộroad traffic
- giao thông thủy lợiwaterway traffic
- giao thông công cộngpublic transport
- giao thông đối ngoạiexternal transport
- giao thông đường thủymaritime transport
- giao thông thuận tiệnconvenient transportation
- giao thông trên khôngair traffic
- giao thông thông thoángclear traffic
- giao thông giữa căn cứ và mặt trậncommunications between the base and the front
- giaointersect
Câu hỏi thường gặp về "giao thông"
Giao thông tiếng Anh là gì?
Giao thông tiếng Anh là "traffic" (danh từ), nghĩa là: Lượng phương tiện đi lại trên đường hoặc trong không gian công cộng.
"traffic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"traffic" nghĩa tiếng Việt là "giao thông". Giao thông đề cập đến các phương tiện di chuyển trên đường, như ô tô, xe máy, xe buýt.
Phát âm "traffic" như thế nào?
"traffic" có phiên âm IPA /ˈtræfɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "traffic"?
Traffic is heavy during rush hour. — Giao thông đông đúc vào giờ cao điểm.