Tiếng Việt
Đau nhức toàn thân tiếng Anh là gì?
đau nhức toàn thân tiếng Anh là body aches /ˈbɒdi eɪks/. Cảm giác đau hoặc mệt mỏi lan khắp cơ thể, thường do bệnh hoặc mệt mỏi kéo dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
body aches
Ví dụ câu với đau nhức toàn thân / body aches
- 1
Tôi cảm thấy đau nhức toàn thân sau khi bị cúm.
I felt body aches after having the flu.
- 2
Cơn đau nhức toàn thân khiến tôi không thể ngủ được.
The body aches made it impossible for me to sleep.
Ghi chú dùng từ đau nhức toàn thân
Đau nhức toàn thân thường liên quan đến cảm cúm hoặc nhiễm trùng. Các từ liên quan: fever (sốt), fatigue (mệt mỏi), muscle pain (đau cơ).
Video minh hoạ đau nhức toàn thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đau nhức toàn thân
Câu hỏi thường gặp về "đau nhức toàn thân"
Đau nhức toàn thân tiếng Anh là gì?
Đau nhức toàn thân tiếng Anh là "body aches" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác đau hoặc mệt mỏi lan khắp cơ thể, thường do bệnh hoặc mệt mỏi kéo dài.
"body aches" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"body aches" nghĩa tiếng Việt là "đau nhức toàn thân". Đau nhức toàn thân thường liên quan đến cảm cúm hoặc nhiễm trùng.
Phát âm "body aches" như thế nào?
"body aches" có phiên âm IPA /ˈbɒdi eɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "body aches"?
I felt body aches after having the flu. — Tôi cảm thấy đau nhức toàn thân sau khi bị cúm.