Tiếng Việt
Toàn tiếng Anh là gì?
toàn tiếng Anh là entire /ɪnˈtaɪər/. toàn bộ, hoàn toàn, không thiếu sót

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
entire
Ví dụ câu với toàn / entire
- 1
Toàn bộ dự án đã hoàn thành đúng hạn.
The entire project was completed on time.
- 2
Chúng tôi đã tiêu thụ toàn bộ thức ăn trong bữa tiệc.
We consumed the entire food at the party.
Ghi chú dùng từ toàn
Từ 'toàn' nghĩa là 'whole' hoặc 'entire', dùng để chỉ tất cả mọi thứ không thiếu sót. Các từ liên quan gồm 'complete' (hoàn chỉnh), 'whole' (toàn bộ), 'full' (đầy đủ).
Video minh hoạ toàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với toàn
Câu hỏi thường gặp về "toàn"
Toàn tiếng Anh là gì?
Toàn tiếng Anh là "entire" (tính từ), nghĩa là: toàn bộ, hoàn toàn, không thiếu sót
"entire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"entire" nghĩa tiếng Việt là "toàn". Từ 'toàn' nghĩa là 'whole' hoặc 'entire', dùng để chỉ tất cả mọi thứ không thiếu sót.
Phát âm "entire" như thế nào?
"entire" có phiên âm IPA /ɪnˈtaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "entire"?
The entire project was completed on time. — Toàn bộ dự án đã hoàn thành đúng hạn.