The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dấu phân cách tiếng Anh là gì?

Dấu phân cách tiếng Anh là Separator /ˈsɛpəreɪtə/. Dấu dùng để phân tách các phần trong văn bản hoặc dữ liệu.

Hình minh hoạ "Dấu phân cách" tiếng Anh là "Separator"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Separator

Danh từ
/ˈsɛpəreɪtə/

Ví dụ câu với Dấu phân cách / Separator

  1. 1

    Dấu phẩy là một loại dấu phân cách trong câu.

    A comma is a type of separator in a sentence.

  2. 2

    Dấu chấm phẩy giúp phân biệt các ý trong đoạn văn.

    A semicolon helps distinguish ideas within a paragraph.

Ghi chú dùng từ Dấu phân cách

Dấu phân cách là ký hiệu dùng để tách các phần trong văn bản hoặc dữ liệu. Các ví dụ liên quan gồm dấu phẩy, dấu chấm phẩy, dấu gạch ngang.

Video minh hoạ Dấu phân cách

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Dấu phân cách

Câu hỏi thường gặp về "Dấu phân cách"

Dấu phân cách tiếng Anh là gì?

Dấu phân cách tiếng Anh là "Separator" (danh từ), nghĩa là: Dấu dùng để phân tách các phần trong văn bản hoặc dữ liệu.

"Separator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Separator" nghĩa tiếng Việt là "Dấu phân cách". Dấu phân cách là ký hiệu dùng để tách các phần trong văn bản hoặc dữ liệu.

Phát âm "Separator" như thế nào?

"Separator" có phiên âm IPA /ˈsɛpəreɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Separator"?

A comma is a type of separator in a sentence. — Dấu phẩy là một loại dấu phân cách trong câu.