The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đầu tắt mặt tối tiếng Anh là gì?

đầu tắt mặt tối tiếng Anh là swamped /swɑmpt/. Rất bận rộn, không có thời gian rảnh.

Hình minh hoạ "đầu tắt mặt tối" tiếng Anh là "swamped"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

swamped

Tính từ
/swɑmpt/

Ví dụ câu với đầu tắt mặt tối / swamped

  1. 1

    Công việc của tôi ngày hôm nay quá nhiều, tôi thật sự rất swamped.

    My work today is overwhelming; I am really swamped.

  2. 2

    Cô ấy đã bị swamped với các dự án mới trong công ty.

    She has been swamped with new projects at the company.

Ghi chú dùng từ đầu tắt mặt tối

Từ 'swamped' mô tả trạng thái rất bận rộn, thường liên quan đến công việc hoặc trách nhiệm lớn. Các từ liên quan: busy (bận rộn), overwhelmed (quá tải), overloaded (quá tải).

Video minh hoạ đầu tắt mặt tối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đầu tắt mặt tối

Câu hỏi thường gặp về "đầu tắt mặt tối"

Đầu tắt mặt tối tiếng Anh là gì?

Đầu tắt mặt tối tiếng Anh là "swamped" (tính từ), nghĩa là: Rất bận rộn, không có thời gian rảnh.

"swamped" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"swamped" nghĩa tiếng Việt là "đầu tắt mặt tối". Từ 'swamped' mô tả trạng thái rất bận rộn, thường liên quan đến công việc hoặc trách nhiệm lớn.

Phát âm "swamped" như thế nào?

"swamped" có phiên âm IPA /swɑmpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "swamped"?

My work today is overwhelming; I am really swamped. — Công việc của tôi ngày hôm nay quá nhiều, tôi thật sự rất swamped.