Tiếng Việt
Tắt tiếng Anh là gì?
tắt tiếng Anh là turn off /tɜrn ɒf/. tắt, ngừng hoạt động của thiết bị hoặc nguồn điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
turn off
Ví dụ câu với tắt / turn off
- 1
Bạn có thể tắt đèn khi ra khỏi phòng.
You can turn off the lights when you leave the room.
- 2
Xin hãy tắt máy tính sau khi sử dụng.
Please turn off the computer after use.
Ghi chú dùng từ tắt
Từ 'tắt' dùng để chỉ hành động ngừng hoạt động của thiết bị hoặc nguồn điện. Các từ liên quan gồm 'bật' (turn on), 'ngắt' (disconnect), 'tắt tiếng' (mute).
Video minh hoạ tắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tắt
Câu hỏi thường gặp về "tắt"
Tắt tiếng Anh là gì?
Tắt tiếng Anh là "turn off" (động từ), nghĩa là: tắt, ngừng hoạt động của thiết bị hoặc nguồn điện.
"turn off" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"turn off" nghĩa tiếng Việt là "tắt". Từ 'tắt' dùng để chỉ hành động ngừng hoạt động của thiết bị hoặc nguồn điện.
Phát âm "turn off" như thế nào?
"turn off" có phiên âm IPA /tɜrn ɒf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "turn off"?
You can turn off the lights when you leave the room. — Bạn có thể tắt đèn khi ra khỏi phòng.