Tiếng Việt
Đấu trường la mã tiếng Anh là gì?
đấu trường la mã tiếng Anh là Colosseum /ˌkɒləˈsiːəm/. Thể hiện đấu trường La Mã, một công trình kiến trúc cổ đại nổi tiếng ở Rome, nơi tổ chức các trận đấu và sự kiện lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Colosseum
Ví dụ câu với đấu trường la mã / Colosseum
- 1
Du khách thích thú tham quan đấu trường La Mã để tìm hiểu lịch sử La Mã cổ đại.
Tourists enjoy visiting the Colosseum to learn about ancient Roman history.
- 2
Các trận đấu trong đấu trường La Mã thu hút hàng nghìn khán giả mỗi ngày.
Events at the Colosseum attracted thousands of spectators every day.
Ghi chú dùng từ đấu trường la mã
Đấu trường La Mã là một biểu tượng của kiến trúc cổ đại và văn hóa La Mã. Các thuật ngữ liên quan gồm 'amphitheater' (đấu trường hình vòng cung), 'Roman Empire' (Đế chế La Mã), 'ancient architecture' (kiến trúc cổ đại).
Video minh hoạ đấu trường la mã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đấu trường la mã
Câu hỏi thường gặp về "đấu trường la mã"
Đấu trường la mã tiếng Anh là gì?
Đấu trường la mã tiếng Anh là "Colosseum" (danh từ), nghĩa là: Thể hiện đấu trường La Mã, một công trình kiến trúc cổ đại nổi tiếng ở Rome, nơi tổ chức các trận đấu và sự kiện lớn.
"Colosseum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Colosseum" nghĩa tiếng Việt là "đấu trường la mã". Đấu trường La Mã là một biểu tượng của kiến trúc cổ đại và văn hóa La Mã.
Phát âm "Colosseum" như thế nào?
"Colosseum" có phiên âm IPA /ˌkɒləˈsiːəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Colosseum"?
Tourists enjoy visiting the Colosseum to learn about ancient Roman history. — Du khách thích thú tham quan đấu trường La Mã để tìm hiểu lịch sử La Mã cổ đại.