Tiếng Việt
La Mã tiếng Anh là gì?
La Mã tiếng Anh là Roman /ˈroʊmən/. thuộc về La Mã cổ đại hoặc đế quốc La Mã.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Roman
Ví dụ câu với La Mã / Roman
- 1
Lịch sử La Mã rất phong phú và đa dạng.
Roman history is very rich and diverse.
- 2
Kiến trúc La Mã nổi bật với các cột và mái vòm.
Roman architecture is notable for its columns and arches.
Ghi chú dùng từ La Mã
Từ 'Roman' dùng để chỉ về La Mã cổ đại hoặc đế quốc La Mã. Các từ liên quan gồm 'Roman Empire' (Đế quốc La Mã), 'Roman architecture' (Kiến trúc La Mã), 'Roman culture' (Văn hóa La Mã).
Video minh hoạ La Mã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với La Mã
Câu hỏi thường gặp về "La Mã"
La Mã tiếng Anh là gì?
La Mã tiếng Anh là "Roman" (tính từ), nghĩa là: thuộc về La Mã cổ đại hoặc đế quốc La Mã.
"Roman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Roman" nghĩa tiếng Việt là "La Mã". Từ 'Roman' dùng để chỉ về La Mã cổ đại hoặc đế quốc La Mã.
Phát âm "Roman" như thế nào?
"Roman" có phiên âm IPA /ˈroʊmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Roman"?
Roman history is very rich and diverse. — Lịch sử La Mã rất phong phú và đa dạng.