Tiếng Việt
Đầy ắp tiếng cười tiếng Anh là gì?
đầy ắp tiếng cười tiếng Anh là filled with laughter /fɪld wɪð ˈlæftər/. Tràn ngập tiếng cười, vui vẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
filled with laughter
Ví dụ câu với đầy ắp tiếng cười / filled with laughter
- 1
Phòng họp đầy ắp tiếng cười của các đồng nghiệp.
The room was filled with laughter from the colleagues.
- 2
Bữa tiệc sinh nhật tràn ngập tiếng cười của mọi người.
The birthday party was filled with laughter from everyone.
Ghi chú dùng từ đầy ắp tiếng cười
Từ này mô tả trạng thái vui vẻ, hào hứng. Các từ liên quan gồm 'joyful' (vui vẻ), 'cheerful' (lạc quan), 'merry' (vui vẻ, vui nhộn).
Video minh hoạ đầy ắp tiếng cười
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầy ắp tiếng cười
Câu hỏi thường gặp về "đầy ắp tiếng cười"
Đầy ắp tiếng cười tiếng Anh là gì?
Đầy ắp tiếng cười tiếng Anh là "filled with laughter" (tính từ), nghĩa là: Tràn ngập tiếng cười, vui vẻ.
"filled with laughter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"filled with laughter" nghĩa tiếng Việt là "đầy ắp tiếng cười". Từ này mô tả trạng thái vui vẻ, hào hứng.
Phát âm "filled with laughter" như thế nào?
"filled with laughter" có phiên âm IPA /fɪld wɪð ˈlæftər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "filled with laughter"?
The room was filled with laughter from the colleagues. — Phòng họp đầy ắp tiếng cười của các đồng nghiệp.