The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhịn cười tiếng Anh là gì?

nhịn cười tiếng Anh là hold back one's laughter /hoʊld bæk wʌnz ˈlæftər/. kiềm chế không cười ra tiếng trong một tình huống vui hoặc hài hước.

Hình minh hoạ "nhịn cười" tiếng Anh là "hold back one's laughter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hold back one's laughter

Động từ
/hoʊld bæk wʌnz ˈlæftər/

Ví dụ câu với nhịn cười / hold back one's laughter

  1. 1

    Anh ấy cố gắng nhịn cười khi nghe câu chuyện hài.

    He tried to hold back his laughter when he heard the funny story.

  2. 2

    Cô ấy phải nhịn cười trong cuộc họp nghiêm túc.

    She had to hold back her laughter during the serious meeting.

Ghi chú dùng từ nhịn cười

Nhịn cười là hành động cố gắng không để lộ ra tiếng cười khi cảm thấy vui hoặc hài hước. Các từ liên quan: 'restrain', 'control', 'kìm nén' - nghĩa là kiểm soát cảm xúc hoặc hành động.

Video minh hoạ nhịn cười

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhịn cười

Câu hỏi thường gặp về "nhịn cười"

Nhịn cười tiếng Anh là gì?

Nhịn cười tiếng Anh là "hold back one's laughter" (động từ), nghĩa là: kiềm chế không cười ra tiếng trong một tình huống vui hoặc hài hước.

"hold back one's laughter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hold back one's laughter" nghĩa tiếng Việt là "nhịn cười". Nhịn cười là hành động cố gắng không để lộ ra tiếng cười khi cảm thấy vui hoặc hài hước.

Phát âm "hold back one's laughter" như thế nào?

"hold back one's laughter" có phiên âm IPA /hoʊld bæk wʌnz ˈlæftər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hold back one's laughter"?

He tried to hold back his laughter when he heard the funny story. — Anh ấy cố gắng nhịn cười khi nghe câu chuyện hài.