The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dây buộc ở đầu roi tiếng Anh là gì?

dây buộc ở đầu roi tiếng Anh là lash strap /læʃ stræp/. Dây buộc dùng để cố định hoặc điều chỉnh phần đầu của roi.

Hình minh hoạ "dây buộc ở đầu roi" tiếng Anh là "lash strap"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lash strap

Danh từ
/læʃ stræp/

Ví dụ câu với dây buộc ở đầu roi / lash strap

  1. 1

    He used a lash strap to secure the whip.

    Anh ấy dùng dây buộc ở đầu roi để cố định cây roi.

  2. 2

    The lash strap was made of durable leather.

    Dây buộc ở đầu roi được làm bằng da bền.

Ghi chú dùng từ dây buộc ở đầu roi

Là một loại dây dùng để buộc hoặc điều chỉnh phần đầu của roi. Các thuật ngữ liên quan: 'strap' (dây đeo), 'whip' (roi), 'rein' (dây cương).

Video minh hoạ dây buộc ở đầu roi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dây buộc ở đầu roi

Câu hỏi thường gặp về "dây buộc ở đầu roi"

Dây buộc ở đầu roi tiếng Anh là gì?

Dây buộc ở đầu roi tiếng Anh là "lash strap" (danh từ), nghĩa là: Dây buộc dùng để cố định hoặc điều chỉnh phần đầu của roi.

"lash strap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lash strap" nghĩa tiếng Việt là "dây buộc ở đầu roi". Là một loại dây dùng để buộc hoặc điều chỉnh phần đầu của roi.

Phát âm "lash strap" như thế nào?

"lash strap" có phiên âm IPA /læʃ stræp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lash strap"?

Anh ấy dùng dây buộc ở đầu roi để cố định cây roi. — He used a lash strap to secure the whip.