Tiếng Việt
Buộc tiếng Anh là gì?
buộc tiếng Anh là bind /baɪnd/. Danh từ 'buộc' chỉ hành động hoặc trạng thái của việc cố định, trói buộc hoặc giữ chặt một vật thể bằng dây, dây thừng hoặc vật liệu khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bind
Ví dụ câu với buộc / bind
- 1
Cô ấy dùng dây để buộc hành lý lại trước khi đi.
She used a rope to bind the luggage before traveling.
- 2
Họ buộc con chó lại trong sân.
They bound the dog in the yard.
Ghi chú dùng từ buộc
Từ 'bind' trong tiếng Anh có nghĩa là buộc, trói hoặc gắn kết. Các từ liên quan gồm 'tie' (buộc bằng dây), 'fasten' (buộc chặt), 'secure' (bảo vệ, cố định).
Video minh hoạ buộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với buộc
Câu hỏi thường gặp về "buộc"
Buộc tiếng Anh là gì?
Buộc tiếng Anh là "bind" (danh từ), nghĩa là: Danh từ 'buộc' chỉ hành động hoặc trạng thái của việc cố định, trói buộc hoặc giữ chặt một vật thể bằng dây, dây thừng hoặc vật liệu khác.
"bind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bind" nghĩa tiếng Việt là "buộc". Từ 'bind' trong tiếng Anh có nghĩa là buộc, trói hoặc gắn kết.
Phát âm "bind" như thế nào?
"bind" có phiên âm IPA /baɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bind"?
She used a rope to bind the luggage before traveling. — Cô ấy dùng dây để buộc hành lý lại trước khi đi.