Tiếng Việt
Dây da đồng hồ tiếng Anh là gì?
dây da đồng hồ tiếng Anh là leather watch strap /ˈlɛðər wɒʧ stræp/. Dây đeo đồng hồ làm bằng da, dùng để gắn đồng hồ trên cổ tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leather watch strap
Ví dụ câu với dây da đồng hồ / leather watch strap
- 1
Tôi mới mua một dây da đồng hồ mới để thay thế cho dây cũ.
I just bought a new leather watch strap to replace the old one.
- 2
Dây da đồng hồ này rất bền và phù hợp với phong cách của tôi.
This leather watch strap is very durable and suits my style.
Ghi chú dùng từ dây da đồng hồ
Dây da đồng hồ là phụ kiện thời trang phổ biến, liên quan đến các thuật ngữ như 'strap' (dây đeo), 'leather' (da), 'watch' (đồng hồ).
Video minh hoạ dây da đồng hồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dây da đồng hồ
Câu hỏi thường gặp về "dây da đồng hồ"
Dây da đồng hồ tiếng Anh là gì?
Dây da đồng hồ tiếng Anh là "leather watch strap" (danh từ), nghĩa là: Dây đeo đồng hồ làm bằng da, dùng để gắn đồng hồ trên cổ tay.
"leather watch strap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leather watch strap" nghĩa tiếng Việt là "dây da đồng hồ". Dây da đồng hồ là phụ kiện thời trang phổ biến, liên quan đến các thuật ngữ như 'strap' (dây đeo), 'leather' (da), 'watch' (đồng hồ).
Phát âm "leather watch strap" như thế nào?
"leather watch strap" có phiên âm IPA /ˈlɛðər wɒʧ stræp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leather watch strap"?
I just bought a new leather watch strap to replace the old one. — Tôi mới mua một dây da đồng hồ mới để thay thế cho dây cũ.