The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồng hồ tiếng Anh là gì?

đồng hồ tiếng Anh là clock /klɑk/. Thiết bị dùng để xem giờ, thường treo trên tường hoặc để bàn.

Hình minh hoạ "đồng hồ" tiếng Anh là "clock"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

clock

Danh từ
/klɑk/

Ví dụ câu với đồng hồ / clock

  1. 1

    Tôi nhìn đồng hồ và nhận ra đã trễ.

    I looked at the clock and realized I was late.

  2. 2

    Đồng hồ trên tường là của ông nội tôi.

    The clock on the wall belongs to my grandfather.

Ghi chú dùng từ đồng hồ

Đồng hồ là thiết bị đo thời gian, liên quan đến các từ như 'watch' (đồng hồ đeo tay), 'timer' (bộ đếm thời gian), và 'alarm' (báo thức).

Video minh hoạ đồng hồ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đồng hồ

Câu hỏi thường gặp về "đồng hồ"

Đồng hồ tiếng Anh là gì?

Đồng hồ tiếng Anh là "clock" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để xem giờ, thường treo trên tường hoặc để bàn.

"clock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"clock" nghĩa tiếng Việt là "đồng hồ". Đồng hồ là thiết bị đo thời gian, liên quan đến các từ như 'watch' (đồng hồ đeo tay), 'timer' (bộ đếm thời gian), và 'alarm' (báo thức).

Phát âm "clock" như thế nào?

"clock" có phiên âm IPA /klɑk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "clock"?

I looked at the clock and realized I was late. — Tôi nhìn đồng hồ và nhận ra đã trễ.