Tiếng Việt
Dây điện nguồn tiếng Anh là gì?
dây điện nguồn tiếng Anh là power cable /ˈpaʊər ˈkeɪbl/. Dây dẫn điện dùng để cung cấp nguồn điện cho thiết bị điện tử hoặc máy móc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
power cable
Ví dụ câu với dây điện nguồn / power cable
- 1
Please check the power cable before turning on the device.
Vui lòng kiểm tra dây nguồn trước khi bật thiết bị.
- 2
The power cable is damaged and needs to be replaced.
Dây điện nguồn bị hỏng và cần được thay thế.
Ghi chú dùng từ dây điện nguồn
Dây điện nguồn là bộ phận truyền điện chính cho thiết bị. Các thuật ngữ liên quan: 'plug' (phích cắm), 'socket' (ổ cắm), 'voltage' (điện áp).
Video minh hoạ dây điện nguồn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dây điện nguồn
Câu hỏi thường gặp về "dây điện nguồn"
Dây điện nguồn tiếng Anh là gì?
Dây điện nguồn tiếng Anh là "power cable" (danh từ), nghĩa là: Dây dẫn điện dùng để cung cấp nguồn điện cho thiết bị điện tử hoặc máy móc.
"power cable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"power cable" nghĩa tiếng Việt là "dây điện nguồn". Dây điện nguồn là bộ phận truyền điện chính cho thiết bị.
Phát âm "power cable" như thế nào?
"power cable" có phiên âm IPA /ˈpaʊər ˈkeɪbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "power cable"?
Vui lòng kiểm tra dây nguồn trước khi bật thiết bị. — Please check the power cable before turning on the device.