Tiếng Việt
Đày đọa tiếng Anh là gì?
đày đọa tiếng Anh là Torment /ˈtɔːmɛnt/. Hành động làm ai đó đau khổ hoặc chịu đựng đau đớn về thể xác hoặc tinh thần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Torment
Ví dụ câu với đày đọa / Torment
- 1
Anh ấy đã bị đày đọa suốt nhiều năm trong tù.
He was tormented for many years in prison.
- 2
Cô ấy cảm thấy bị đày đọa bởi những lời chỉ trích liên tục.
She felt tormented by constant criticism.
Ghi chú dùng từ đày đọa
Từ 'đày đọa' mô tả hành động gây đau khổ cho người khác, liên quan đến các từ như 'torture' (tra tấn), 'suffer' (chịu đựng), và 'agony' (đau đớn).
Video minh hoạ đày đọa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đày đọa
Câu hỏi thường gặp về "đày đọa"
Đày đọa tiếng Anh là gì?
Đày đọa tiếng Anh là "Torment" (động từ), nghĩa là: Hành động làm ai đó đau khổ hoặc chịu đựng đau đớn về thể xác hoặc tinh thần.
"Torment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Torment" nghĩa tiếng Việt là "đày đọa". Từ 'đày đọa' mô tả hành động gây đau khổ cho người khác, liên quan đến các từ như 'torture' (tra tấn), 'suffer' (chịu đựng), và 'agony' (đau đớn).
Phát âm "Torment" như thế nào?
"Torment" có phiên âm IPA /ˈtɔːmɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Torment"?
He was tormented for many years in prison. — Anh ấy đã bị đày đọa suốt nhiều năm trong tù.