Tiếng Việt
Đày tiếng Anh là gì?
Đày tiếng Anh là exile /ˈɛɡzaɪl/. Đày là hành động bắt ai đó rời khỏi đất nước hoặc nơi cư trú của họ để trừng phạt hoặc kiểm soát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exile
Ví dụ câu với Đày / exile
- 1
Chính phủ đã đày ông ta ra nước ngoài để tránh gây rối.
The government exiled him abroad to prevent unrest.
- 2
Sau cuộc nổi dậy, nhiều nhà lãnh đạo bị đày khỏi đất nước.
After the uprising, many leaders were exiled from the country.
Ghi chú dùng từ Đày
Đày là hành động trục xuất hoặc đày ải ai đó khỏi nơi cư trú. Các từ liên quan gồm có 'banish' (đuổi đi), 'expatriate' (người sống xa quê), 'deport' (đầy đi nước ngoài).
Video minh hoạ Đày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Đày
Câu hỏi thường gặp về "Đày"
Đày tiếng Anh là gì?
Đày tiếng Anh là "exile" (động từ), nghĩa là: Đày là hành động bắt ai đó rời khỏi đất nước hoặc nơi cư trú của họ để trừng phạt hoặc kiểm soát.
"exile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exile" nghĩa tiếng Việt là "Đày". Đày là hành động trục xuất hoặc đày ải ai đó khỏi nơi cư trú.
Phát âm "exile" như thế nào?
"exile" có phiên âm IPA /ˈɛɡzaɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exile"?
The government exiled him abroad to prevent unrest. — Chính phủ đã đày ông ta ra nước ngoài để tránh gây rối.