Tiếng Việt
Đầy hoài niệm tiếng Anh là gì?
đầy hoài niệm tiếng Anh là Nostalgic /nɒˈstælʤɪk/. Cảm giác hoài niệm, nhớ về quá khứ một cách trìu mến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nostalgic
Ví dụ câu với đầy hoài niệm / Nostalgic
- 1
Cô ấy cảm thấy đầy hoài niệm khi nghe lại những bài hát thời trẻ.
She felt nostalgic when listening to songs from her youth.
- 2
Bộ phim mang lại cảm giác đầy hoài niệm về những ngày xưa cũ.
The film evoked a nostalgic feeling about the old days.
Ghi chú dùng từ đầy hoài niệm
Nostalgic mô tả cảm giác nhớ về quá khứ một cách trìu mến. Các từ liên quan: memory (kỷ niệm), longing (khao khát), sentimentality (tình cảm sâu đậm).
Video minh hoạ đầy hoài niệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầy hoài niệm
Câu hỏi thường gặp về "đầy hoài niệm"
Đầy hoài niệm tiếng Anh là gì?
Đầy hoài niệm tiếng Anh là "Nostalgic" (tính từ), nghĩa là: Cảm giác hoài niệm, nhớ về quá khứ một cách trìu mến.
"Nostalgic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nostalgic" nghĩa tiếng Việt là "đầy hoài niệm". Nostalgic mô tả cảm giác nhớ về quá khứ một cách trìu mến.
Phát âm "Nostalgic" như thế nào?
"Nostalgic" có phiên âm IPA /nɒˈstælʤɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nostalgic"?
She felt nostalgic when listening to songs from her youth. — Cô ấy cảm thấy đầy hoài niệm khi nghe lại những bài hát thời trẻ.