Tiếng Việt
Niệm tiếng Anh là gì?
Niệm tiếng Anh là Chanting /ˈʧæntɪŋ/. Việc đọc hoặc lặp lại lời cầu nguyện, tụng kinh để tập trung tâm trí hoặc thể hiện sự tôn kính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chanting
Ví dụ câu với Niệm / Chanting
- 1
Trong chùa, các phật tử thường tụng niệm để cầu bình an.
Monks often chant sutras in the temple to seek peace.
- 2
Việc niệm danh Phật giúp tôi cảm thấy bình an hơn trong tâm hồn.
Chanting the Buddha's name helps me feel more at peace.
Ghi chú dùng từ Niệm
Niệm là hành động đọc tụng để tập trung tâm trí hoặc thể hiện sự tôn kính, thường gặp trong Phật giáo. Các từ liên quan gồm 'meditation' (thiền định), 'prayer' (lời cầu nguyện), 'recitation' (sự đọc tụng).
Video minh hoạ Niệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Niệm
Câu hỏi thường gặp về "Niệm"
Niệm tiếng Anh là gì?
Niệm tiếng Anh là "Chanting" (danh từ), nghĩa là: Việc đọc hoặc lặp lại lời cầu nguyện, tụng kinh để tập trung tâm trí hoặc thể hiện sự tôn kính.
"Chanting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chanting" nghĩa tiếng Việt là "Niệm". Niệm là hành động đọc tụng để tập trung tâm trí hoặc thể hiện sự tôn kính, thường gặp trong Phật giáo.
Phát âm "Chanting" như thế nào?
"Chanting" có phiên âm IPA /ˈʧæntɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chanting"?
Monks often chant sutras in the temple to seek peace. — Trong chùa, các phật tử thường tụng niệm để cầu bình an.