Tiếng Việt
Dây kẽm gai tiếng Anh là gì?
dây kẽm gai tiếng Anh là barbed wire /bɑːbd ˈwaɪər/. Dây kim loại có gai nhọn dùng để tạo hàng rào hoặc ngăn chặn xâm nhập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
barbed wire
Ví dụ câu với dây kẽm gai / barbed wire
- 1
Người nông dân đã dùng dây kẽm gai để bảo vệ trang trại khỏi thú hoang.
The farmer used barbed wire to protect his farm from wild animals.
- 2
Hàng rào dây kẽm gai đã được dựng lên quanh khu vực cấm.
A barbed wire fence was erected around the restricted area.
Ghi chú dùng từ dây kẽm gai
Dây kẽm gai là loại dây kim loại có gai nhọn, thường dùng để làm hàng rào bảo vệ. Các thuật ngữ liên quan: 'fence' (hàng rào), 'barrier' (rào chắn), 'security' (an ninh).
Video minh hoạ dây kẽm gai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dây kẽm gai
Câu hỏi thường gặp về "dây kẽm gai"
Dây kẽm gai tiếng Anh là gì?
Dây kẽm gai tiếng Anh là "barbed wire" (danh từ), nghĩa là: Dây kim loại có gai nhọn dùng để tạo hàng rào hoặc ngăn chặn xâm nhập.
"barbed wire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"barbed wire" nghĩa tiếng Việt là "dây kẽm gai". Dây kẽm gai là loại dây kim loại có gai nhọn, thường dùng để làm hàng rào bảo vệ.
Phát âm "barbed wire" như thế nào?
"barbed wire" có phiên âm IPA /bɑːbd ˈwaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "barbed wire"?
The farmer used barbed wire to protect his farm from wild animals. — Người nông dân đã dùng dây kẽm gai để bảo vệ trang trại khỏi thú hoang.