Tiếng Việt
Dây chì tiếng Anh là gì?
dây chì tiếng Anh là lead wire /liːd ˈwaɪər/. Dây dẫn bằng chì, thường dùng trong các mạch điện để dẫn điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lead wire
Ví dụ câu với dây chì / lead wire
- 1
Dây chì này dùng để kết nối các linh kiện điện tử.
This lead wire is used to connect electronic components.
- 2
Hãy kiểm tra dây chì trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn.
Check the lead wire before use to ensure safety.
Ghi chú dùng từ dây chì
Dây chì là loại dây làm bằng chì hoặc có chứa chì, thường dùng trong các thiết bị điện. Các từ liên quan: 'cable' (dây cáp), 'wire' (dây dẫn), 'conductor' (dây dẫn điện).
Video minh hoạ dây chì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dây chì
Câu hỏi thường gặp về "dây chì"
Dây chì tiếng Anh là gì?
Dây chì tiếng Anh là "lead wire" (danh từ), nghĩa là: Dây dẫn bằng chì, thường dùng trong các mạch điện để dẫn điện.
"lead wire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lead wire" nghĩa tiếng Việt là "dây chì". Dây chì là loại dây làm bằng chì hoặc có chứa chì, thường dùng trong các thiết bị điện.
Phát âm "lead wire" như thế nào?
"lead wire" có phiên âm IPA /liːd ˈwaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lead wire"?
This lead wire is used to connect electronic components. — Dây chì này dùng để kết nối các linh kiện điện tử.