Tiếng Việt
Dấy loạn tiếng Anh là gì?
dấy loạn tiếng Anh là uprising /ˈʌpraɪzɪŋ/. Cuộc nổi dậy hoặc phản kháng lớn chống lại chính quyền hoặc quyền lực hiện tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
uprising
Ví dụ câu với dấy loạn / uprising
- 1
Dấy loạn đã khiến chính phủ phải điều quân đến dập tắt.
The uprising forced the government to send troops to suppress it.
- 2
Các nhóm dân quân đã tổ chức một dấy loạn chống lại sự đàn áp.
The militias organized an uprising against the oppression.
Ghi chú dùng từ dấy loạn
Dấy loạn là một dạng phản kháng lớn, thường liên quan đến chính trị hoặc xã hội. Các từ liên quan: cách mạng (revolution), nổi dậy (rebellion), phản kháng (resistance).
Video minh hoạ dấy loạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dấy loạn
Câu hỏi thường gặp về "dấy loạn"
Dấy loạn tiếng Anh là gì?
Dấy loạn tiếng Anh là "uprising" (danh từ), nghĩa là: Cuộc nổi dậy hoặc phản kháng lớn chống lại chính quyền hoặc quyền lực hiện tại.
"uprising" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"uprising" nghĩa tiếng Việt là "dấy loạn". Dấy loạn là một dạng phản kháng lớn, thường liên quan đến chính trị hoặc xã hội.
Phát âm "uprising" như thế nào?
"uprising" có phiên âm IPA /ˈʌpraɪzɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "uprising"?
The uprising forced the government to send troops to suppress it. — Dấy loạn đã khiến chính phủ phải điều quân đến dập tắt.