The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dấy binh tiếng Anh là gì?

Dấy binh tiếng Anh là raise an army /reɪz æn ˈɑːrmi/. Dấy binh là hành động tập hợp và chuẩn bị quân đội để chiến đấu hoặc phòng thủ.

Hình minh hoạ "Dấy binh" tiếng Anh là "raise an army"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

raise an army

Động từ
/reɪz æn ˈɑːrmi/

Ví dụ câu với Dấy binh / raise an army

  1. 1

    Nhà vua đã dấy binh để chống lại quân xâm lược.

    The king raised an army to fight against the invaders.

  2. 2

    Chính phủ quyết định dấy binh để bảo vệ đất nước.

    The government decided to raise an army to defend the country.

Ghi chú dùng từ Dấy binh

Dấy binh là hành động chuẩn bị quân đội, liên quan đến các từ như 'mobilize' (huy động), 'conscription' (nghĩa vụ quân sự), và 'militia' (lực lượng dân quân).

Video minh hoạ Dấy binh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Dấy binh

Câu hỏi thường gặp về "Dấy binh"

Dấy binh tiếng Anh là gì?

Dấy binh tiếng Anh là "raise an army" (động từ), nghĩa là: Dấy binh là hành động tập hợp và chuẩn bị quân đội để chiến đấu hoặc phòng thủ.

"raise an army" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"raise an army" nghĩa tiếng Việt là "Dấy binh". Dấy binh là hành động chuẩn bị quân đội, liên quan đến các từ như 'mobilize' (huy động), 'conscription' (nghĩa vụ quân sự), và 'militia' (lực lượng dân quân).

Phát âm "raise an army" như thế nào?

"raise an army" có phiên âm IPA /reɪz æn ˈɑːrmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "raise an army"?

The king raised an army to fight against the invaders. — Nhà vua đã dấy binh để chống lại quân xâm lược.